tài lợi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền của và lợi lộc: "Tài lợi" là một từ cũ, dùng để chỉ chung của cải vật chất (tài) và những nguồn thu nhập, lợi ích kinh tế (lợi).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kẻ hám tài lợi thường dễ đánh mất nhân cách. (Người tham lam tiền của và lợi lộc thường dễ đánh mất nhân cách.)
- Trong quan niệm xưa, việc mưu cầu tài lợi đôi khi bị xem nhẹ hơn việc tu thân. (Trong quan niệm ngày xưa, việc tìm kiếm của cải và lợi ích kinh tế đôi khi bị coi trọng ít hơn việc rèn luyện bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hám tài lợi": tham lam, quá mê muội vì tiền bạc và lợi lộc.
- Con người không nên vì hám tài lợi mà làm điều sai trái. (Con người không nên vì tham lam tiền bạc lợi lộc mà làm điều sai trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Tài lộc (danh từ): vận may về tiền bạc, của cải (thường mang sắc thái tích cực hơn, có thể liên quan đến yếu tố may mắn).
- Cầu chúc một năm mới đầy tài lộc.
- Lợi lộc (danh từ): quyền lợi, lợi ích về vật chất (thường dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hơn).
- Tính toán thiệt hơn về lợi lộc.
Từ đồng nghĩa
- Của cải: tài sản, vật chất sở hữu.
- Lợi ích vật chất: những điều có lợi về mặt tiền bạc, của cải.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ: "Tài lợi" là một từ ngữ ít được dùng trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, tục ngữ hoặc khi nói về quan niệm xưa. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "tiền bạc", "lợi nhuận" hoặc "lợi ích kinh tế" để diễn đạt.
- Tiền của và lợi lộc (cũ): Hám tài lợi.